sẵn tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Ở ngay gần tay, trong tầm tay: Chỉ trạng thái một vật gì đó đang ở vị trí rất thuận tiện, có thể dễ dàng với tới hoặc sử dụng ngay lập tức mà không cần phải đi tìm kiếm.
- Sẵn có, tiện tay: Chỉ sự thuận tiện khi một vật đang ở ngay bên cạnh hoặc đang cầm trên tay, giúp hành động tiếp theo có thể thực hiện ngay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Sẵn tay đưa hộ cái điếu. (Vì cái điếu đang ở ngay gần tay nên tiện đưa giúp.)
- Sẵn tay đưa cho tôi cuốn sách. (Vì cuốn sách đang trong tầm tay của bạn, xin hãy đưa nó cho tôi.)
- Anh ấy sẵn tay nhặt chiếc bút rơi lên. (Vì chiếc bút rơi ngay cạnh tay, anh ấy tiện tay nhặt lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sẵn tay" thường đi kèm với một động từ chỉ hành động (như đưa, lấy, nhặt, viết) để nhấn mạnh tính chất thuận tiện, ngẫu nhiên của hành động đó, do vật dụng cần thiết đang ở trạng thái sẵn sàng.
- Thấy tờ giấy và cây bút sẵn tay, tôi viết ngay mấy dòng nhắn.
- Cô ấy sẵn tay lấy chiếc khăn trên bàn lau nước đổ.
Biến thể và từ gần giống
- Sẵn (tính từ): Có sẵn, đã được chuẩn bị sẵn.
- Đồ ăn đã sẵn sàng trên bàn.
- Tiện tay (thành ngữ): Cũng có nghĩa tương tự "sẵn tay", chỉ việc làm một cách thuận tiện vì đang ở trong tư thế hoặc vị trí thích hợp.
- Đi ngang qua, cô ấy tiện tay mua ổ bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Trong tầm tay: Ở vị trí có thể dễ dàng với tới.
- Ngay bên cạnh: Ở vị trí rất gần, liền kề.
- Thuận tay: Thuận tiện cho việc thao tác bằng tay.
Từ trái nghĩa
- Xa tay: Ở vị trí không với tới được, không tiện.
- Mất công: Phải tốn công sức đi tìm, lấy.
Lưu ý sử dụng
- "Sẵn tay" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, miêu tả sự thuận tiện cụ thể, trực quan.
- Từ này ít khi đứng độc lập mà thường bổ nghĩa cho một động từ, tạo thành cụm như "sẵn tay đưa", "sẵn tay lấy".
- Ngay gần gtay: Sẵn tay đưa hộ cái điếu.